League Cup Round of 32 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Bournemouth
4 - 0 H1 1-0
Đội khách Lincoln
Ngày 01:45 · 09/09
Sân đấu Vitality Stadium · Bournemouth
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Round of 32
Ngày 09/09
Sân đấu Vitality Stadium · Bournemouth
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài
Ryan Christie Normal Goal · Kiến tạo: Ben Gannon-Doak Bournemouth
Callum Elder Yellow Card Lincoln
Justin Kluivert Yellow Card Bournemouth
Dom Jefferies Yellow Card Lincoln
Mikkel Ladefoged Substitution 1 · Kiến tạo: Robert Nicholas Street Lincoln
Joshua Honohan Substitution 2 · Kiến tạo: Andrei Coubiș Lincoln
Antonio Silva Yellow Card Bournemouth
Justin Kluivert Substitution 1 · Kiến tạo: Alex Tóth Bournemouth
Daniel Oyegoke Yellow Card Lincoln
Ryan Christie Normal Goal · Kiến tạo: David Brooks Bournemouth
Daniel Oyegoke Substitution 3 · Kiến tạo: Ben House Lincoln
Callum Elder Substitution 4 · Kiến tạo: Sonny Bradley Lincoln
Yunus Konak Substitution 5 · Kiến tạo: Deji Elerewe Lincoln
Álvaro Rodríguez Substitution 2 · Kiến tạo: Daniel Jebbison Bournemouth
David Brooks Substitution 3 · Kiến tạo: Rayan Vitor Simplício Rocha Bournemouth
Ben Gannon-Doak Substitution 4 · Kiến tạo: Marcus Tavernier Bournemouth
Antonio Silva Substitution 5 · Kiến tạo: Juanlu Sánchez Bournemouth
Ryan Christie Normal Goal · Kiến tạo: Bafode Diakite Bournemouth
Rayan Vitor Simplício Rocha Normal Goal · Kiến tạo: Daniel Jebbison Bournemouth

Bournemouth

4-2-3-1

Huấn luyện viên M. Rose

Đội hình xuất phát

  • 20 M. Di Gregorio G
  • 5 J. Hill D
  • 18 B. Diakité D
  • 14 António Silva D
  • 6 J. Soler D
  • 4 L. Cook M
  • 10 R. Christie M
  • 7 D. Brooks M
  • 19 J. Kluivert M
  • 11 B. Doak M
  • 30 Á. Rodríguez F

Cầu thủ dự bị

  • 12 T. Adams M
  • 16 M. Tavernier M
  • 3 A. Truffert D
  • 27 A. Tóth M
  • 37 Rayan F
  • 8 A. Scott M
  • 1 Đ. Petrović G
  • 29 D. Jebbison F
  • 24 Juanlu Sánchez M

Lincoln

4-4-2

Huấn luyện viên Chris Cohen

Đội hình xuất phát

  • 46 J. Gauci G
  • 16 D. Jefferies D
  • 33 D. Oyegoke D
  • 6 R. Towler D
  • 20 C. Elder D
  • 27 C. Ogbene M
  • 8 T. Bayliss M
  • 26 Y. Konak M
  • 23 J. Honohan M
  • 11 M. Ladefoged F
  • 7 R. Hackett F

Cầu thủ dự bị

  • 15 S. Bradley D
  • 4 A. Coubiș D
  • 18 B. House F
  • 19 I. Olaofe F
  • 17 R. Street F
  • 24 I. Varfolomeev M
  • 29 E. Wheatley F
  • 25 D. Elerewe D
  • 1 G. Wickens G
Bournemouth
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Lincoln
521 Chuyền chính xác 207
21 Sút trong vòng cấm 2
15 Sút ngoài vòng cấm 0
13 Sút bị chặn 0
8 Free Kicks 11
8 Sút trúng mục tiêu 1
1 Thủ môn cản phá 4
15 Sút chệch mục tiêu 1
1 Việt vị 0
586 Tổng đường chuyền 283
36 Tổng cú sút 2
2 Thẻ vàng 3
10 Phạt góc 0
11 Phạm lỗi 8
0 Thẻ đỏ 0
60% Kiểm soát bóng 40%
League Cup Bet365
Cả trận Hiệp một
Bournemouth Lincoln

1X2

1 1.25 X 5.5 2 10

AH

H 0 1.1 A 0 6.8

O/U

O 2.5 1.4 U 2.5 2.88

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.8 N 1.95

1X2

1 1.62 X 2.88 2 8.5

AH

H +0.5 1.1 A -0.5 2.08

O/U

O 1.5 2 U 1.5 1.73

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 19 0-1 29 1-0 10 0-2 51 1-1 11 2-0 7.5 0-3 126 1-2 29 2-1 9 3-0 8.5 0-4 401 1-3 67 2-2 19 3-1 10 4-0 12 1-4 201 2-3 51 3-2 23 4-1 15 5-0 21 2-4 151 3-3 51 4-2 34 5-1 26 6-0 41 3-4 201 4-3 67 5-2 41 6-1 41 7-0 67 4-4 201 5-3 101 6-2 81 7-1 81 8-0 151 5-4 401 6-3 201 7-2 151 8-1 151 9-0 401 8-2 401

Bournemouth 20 cầu thủ

T. Adams 12 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Jebbison 29 · F
Số phút 12 Điểm số 6.93 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.93
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Đ. Petrović 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Scott 8 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rayan 37 · F
Số phút 12 Điểm số 7.73 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
7.73
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Di Gregorio 20 · G
Số phút 90 Điểm số 6.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.85
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Diakité 18 · D
Số phút 90 Điểm số 7.42 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.42
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
61
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
58
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Hill 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.36
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
76
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
64
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
António Silva 14 · D
Số phút 82 Điểm số 7.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
7.05
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
69
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
67
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Soler 6 · D
Số phút 90 Điểm số 7.16 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.16
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Doak 11 · M
Số phút 78 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
7.7
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
0
Cản bóng
3
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Christie 10 · M
Số phút 90 Điểm số 9.73 BT 3 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
9.73
Cú sút
7
Sút trúng mục tiêu
4
BT
3
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
71
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
57
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Cook 4 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
80
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
72
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Kluivert 19 · M
Số phút 62 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.45
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Á. Rodríguez 30 · F
Số phút 78 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.6
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Brooks 7 · M
Số phút 78 Điểm số 7.6 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
7.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Tóth 27 · M
Số phút 28 Điểm số 6.84 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.84
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Truffert 3 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Tavernier 16 · M
Số phút 12 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.45
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juanlu Sánchez 24 · M
Số phút 8 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Lincoln 20 cầu thủ

G. Wickens 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Elerewe 25 · D
Số phút 17 Điểm số 5.78 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
5.78
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Bradley 15 · D
Số phút 17 Điểm số 5.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
5.68
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Coubiș 4 · D
Số phút 32 Điểm số 5.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
5.87
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. House 18 · F
Số phút 17 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.31
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Olaofe 19 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Street 17 · F
Số phút 32 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.36
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Varfolomeev 24 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Wheatley 29 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Gauci 46 · G
Số phút 90 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.38
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Oyegoke 33 · D
Số phút 73 Điểm số 5.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
5.19
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
D. Jefferies 16 · D
Số phút 90 Điểm số 5.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
R. Towler 6 · D
Số phút 90 Điểm số 5.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.69
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Elder 20 · D
Số phút 73 Điểm số 5.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
5.37
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
C. Ogbene 27 · M
Số phút 90 Điểm số 5.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.44
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Bayliss 8 · M
Số phút 90 Điểm số 5.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.76
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Konak 26 · M
Số phút 73 Điểm số 6.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.18
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
12
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
5
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Honohan 23 · M
Số phút 58 Điểm số 5.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
5.99
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Hackett 7 · F
Số phút 90 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.47
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Ladefoged 11 · F
Số phút 58 Điểm số 6.82 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
6.82
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0