Đội chủ nhà
Chelsea
6 - 3 H1 0-1
Đội khách
Leeds
Ngày 02:00 · 10/09
Sân đấu Stamford Bridge · London
Trọng tài Jarred Gillett, Australia
Trạng thái FT
Vòng đấu Round of 32
Ngày 10/09
Sân đấu Stamford Bridge · London
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài Jarred Gillett, Australia
T. Muharemovic Normal Goal · Kiến tạo: H. Wilson
Leeds
●
Reggie Watson Yellow Card
Chelsea
■
R. Watson Substitution 1 · Kiến tạo: R. James
Chelsea
↔
M. Gusto Substitution 2 · Kiến tạo: M. Rogers
Chelsea
↔
J. Gittens Substitution 3 · Kiến tạo: C. Palmer
Chelsea
↔
Estêvão Substitution 4 · Kiến tạo: P. Neto
Chelsea
↔
B. Aaronson Normal Goal · Kiến tạo: L. Nmecha
Leeds
●
C. Palmer Penalty
Chelsea
●
C. Palmer Normal Goal · Kiến tạo: M. Rogers
Chelsea
●
P. Neto Normal Goal · Kiến tạo: M. Rogers
Chelsea
●
D. Welbeck Normal Goal · Kiến tạo: M. Rogers
Chelsea
●
D. James Substitution 1 · Kiến tạo: A. Stach
Leeds
↔
L. Nmecha Substitution 2 · Kiến tạo: D. Calvert-Lewin
Leeds
↔
S. Longstaff Substitution 3 · Kiến tạo: A. Tanaka
Leeds
↔
B. Aaronson Substitution 4 · Kiến tạo: N. Okafor
Leeds
↔
D. Calvert-Lewin Normal Goal · Kiến tạo: N. Okafor
Leeds
●
L. Colwill Substitution 5 · Kiến tạo: W. Fofana
Chelsea
↔
M. Bard Substitution 5 · Kiến tạo: G. Gudmundsson
Leeds
↔
V. Barco Normal Goal
Chelsea
●
D. Welbeck Normal Goal · Kiến tạo: V. Barco
Chelsea
●
480 Tổng đường chuyền 490
81% Tỷ lệ chuyền chính xác 82%
2.66 Bàn thắng kỳ vọng 3.50
League Cup Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Chelsea
Leeds
AH
H +0.75 1.12 A -0.75 2.25
O/U
O 2.5 1.57 U 2.5 2.35
AH
H +0.75 1.1 A -0.75 1.52
O/U
O 1.5 2.25 U 1.5 1.57
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 21 1-0 9 0-2 34 1-1 8.5 2-0 8 0-3 67 1-2 19 2-1 8.5 3-0 11 0-4 201 1-3 41 2-2 15 3-1 11 4-0 19 1-4 101 2-3 41 3-2 21 4-1 19 5-0 34 1-5 401 2-4 101 3-3 41 4-2 34 5-1 34 6-0 67 2-5 351 3-4 126 4-3 67 5-2 51 6-1 67 7-0 151 3-5 401 4-4 151 5-3 126 6-2 101 7-1 151 8-0 401 5-4 351 6-3 251 7-2 251 8-1 401
Chelsea 20 cầu thủ
Mike Penders 39 · G
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Josh Acheampong 34 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 50
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maxence Lacroix 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 48
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Levi Colwill 6 · D Đội trưởng
Số phút 76 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền chính xác
- 48
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Malo Gusto 27 · M
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 20
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Reggie Watson 31 · M
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Valentín Barco 4 · M
Số phút 90 Điểm số 8.3 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.3
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 59
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 7
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 12
- Lỗi được hưởng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pep Chavarría 29 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Estêvão 41 · F
Số phút 45 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jamie Gittens 11 · F
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Danny Welbeck 18 · F
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 11
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Reece James 24 · D Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pedro Neto 7 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cole Palmer 10 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 8.9 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 8.9
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Morgan Rogers 17 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7.3 BT — KT 3
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 3
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wesley Fofana 3 · D Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emiliano Martínez 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jorrel Hato 21 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Geovany Quenda 23 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
João Pedro 9 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leeds 20 cầu thủ
Michael Zetterer 16 · G
Số phút 90 Điểm số 4.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 4.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền chính xác
- 33
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel James 7 · D
Số phút 66 Điểm số 5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 66
- Điểm số
- 5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
James Justin 24 · D
Số phút 90 Điểm số 5.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 7
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 12
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jaka Bijol 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 64
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 57
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tarik Muharemović 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 75
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 68
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Melvin Bard 26 · D
Số phút 78 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Harry Wilson 10 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 27
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ethan Ampadu 4 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 59
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sean Longstaff 8 · M
Số phút 67 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 67
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Brenden Aaronson 11 · M
Số phút 67 Điểm số 7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 67
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lukas Nmecha 14 · F
Số phút 66 Điểm số 6.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 66
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Anton Stach 18 · M Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dominic Calvert-Lewin 9 · F Dự bị
Số phút 24 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ao Tanaka 22 · M Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 6
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Noah Okafor 19 · F Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriel Gudmundsson 3 · D Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
James Trafford 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nico Elvedi 30 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jayden Bogle 2 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jean-Mattéo Bahoya 23 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0