League Cup Round of 32 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Chelsea
6 - 3 H1 0-1
Đội khách Leeds
Ngày 02:00 · 10/09
Sân đấu Stamford Bridge · London
Trọng tài Jarred Gillett, Australia
Trạng thái FT
Vòng đấu Round of 32
Ngày 10/09
Sân đấu Stamford Bridge · London
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài Jarred Gillett, Australia

Đối đầu gần đây

League Cup Chelsea 6 - 3 Leeds
FA Cup Chelsea 1 - 0 Leeds
Ngoại hạng Anh Chelsea 2 - 2 Leeds
Ngoại hạng Anh Leeds 3 - 1 Chelsea
FA Cup Chelsea 3 - 2 Leeds
T. Muharemovic Normal Goal · Kiến tạo: H. Wilson Leeds
Reggie Watson Yellow Card Chelsea
R. Watson Substitution 1 · Kiến tạo: R. James Chelsea
M. Gusto Substitution 2 · Kiến tạo: M. Rogers Chelsea
J. Gittens Substitution 3 · Kiến tạo: C. Palmer Chelsea
Estêvão Substitution 4 · Kiến tạo: P. Neto Chelsea
B. Aaronson Normal Goal · Kiến tạo: L. Nmecha Leeds
C. Palmer Penalty Chelsea
C. Palmer Normal Goal · Kiến tạo: M. Rogers Chelsea
P. Neto Normal Goal · Kiến tạo: M. Rogers Chelsea
D. Welbeck Normal Goal · Kiến tạo: M. Rogers Chelsea
D. James Substitution 1 · Kiến tạo: A. Stach Leeds
L. Nmecha Substitution 2 · Kiến tạo: D. Calvert-Lewin Leeds
S. Longstaff Substitution 3 · Kiến tạo: A. Tanaka Leeds
B. Aaronson Substitution 4 · Kiến tạo: N. Okafor Leeds
D. Calvert-Lewin Normal Goal · Kiến tạo: N. Okafor Leeds
L. Colwill Substitution 5 · Kiến tạo: W. Fofana Chelsea
M. Bard Substitution 5 · Kiến tạo: G. Gudmundsson Leeds
V. Barco Normal Goal Chelsea
D. Welbeck Normal Goal · Kiến tạo: V. Barco Chelsea

Chelsea

3-4-2-1

Huấn luyện viên Xabi Alonso

Đội hình xuất phát

  • 39 M. Penders G
  • 34 J. Acheampong D
  • 5 M. Lacroix D
  • 6 L. Colwill D
  • 27 M. Gusto M
  • 31 R. Watson M
  • 4 V. Barco M
  • 29 P. Chavarria M
  • 41 Estêvão F
  • 11 J. Gittens F
  • 18 D. Welbeck F

Cầu thủ dự bị

  • 1 E. Martinez G
  • 24 R. James D
  • 3 W. Fofana D
  • 21 J. Hato D
  • 17 M. Rogers M
  • 10 C. Palmer M
  • 7 P. Neto F
  • 9 Joao Pedro F
  • 23 G. Quenda M

Leeds

5-4-1

Huấn luyện viên Daniel Farke

Đội hình xuất phát

  • 16 M. Zetterer G
  • 7 D. James D
  • 24 J. Justin D
  • 15 J. Bijol D
  • 5 T. Muharemovic D
  • 26 M. Bard D
  • 10 H. Wilson M
  • 4 E. Ampadu M
  • 8 S. Longstaff M
  • 11 B. Aaronson M
  • 14 L. Nmecha F

Cầu thủ dự bị

  • 1 J. Trafford G
  • 30 N. Elvedi D
  • 3 G. Gudmundsson D
  • 2 J. Bogle D
  • 18 A. Stach M
  • 23 J. Bahoya F
  • 22 A. Tanaka M
  • 9 D. Calvert-Lewin F
  • 19 N. Okafor F
Chelsea
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Leeds
8 Sút trúng mục tiêu 6
5 Sút chệch mục tiêu 4
16 Tổng cú sút 18
3 Sút bị chặn 8
9 Sút trong vòng cấm 15
7 Sút ngoài vòng cấm 3
6 Phạm lỗi 10
3 Phạt góc 5
2 Việt vị 1
49% Kiểm soát bóng 51%
1 Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cản phá 2
480 Tổng đường chuyền 490
389 Chuyền chính xác 401
81% Tỷ lệ chuyền chính xác 82%
2.66 Bàn thắng kỳ vọng 3.50
Bàn thua ngăn chặn
League Cup Bet365
Cả trận Hiệp một
Chelsea Leeds

1X2

1 1.6 X 3.9 2 5.25

AH

H +0.75 1.12 A -0.75 2.25

O/U

O 2.5 1.57 U 2.5 2.35

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.7 N 2.05

1X2

1 2.05 X 2.5 2 5

AH

H +0.75 1.1 A -0.75 1.52

O/U

O 1.5 2.25 U 1.5 1.57

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 21 1-0 9 0-2 34 1-1 8.5 2-0 8 0-3 67 1-2 19 2-1 8.5 3-0 11 0-4 201 1-3 41 2-2 15 3-1 11 4-0 19 1-4 101 2-3 41 3-2 21 4-1 19 5-0 34 1-5 401 2-4 101 3-3 41 4-2 34 5-1 34 6-0 67 2-5 351 3-4 126 4-3 67 5-2 51 6-1 67 7-0 151 3-5 401 4-4 151 5-3 126 6-2 101 7-1 151 8-0 401 5-4 351 6-3 251 7-2 251 8-1 401

Chelsea 20 cầu thủ

Mike Penders 39 · G
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
11
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josh Acheampong 34 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
50
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
3
Cản bóng
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maxence Lacroix 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
48
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Levi Colwill 6 · D Đội trưởng
Số phút 76 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
52
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Malo Gusto 27 · M
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
20
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Reggie Watson 31 · M
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Valentín Barco 4 · M
Số phút 90 Điểm số 8.3 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.3
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Chuyền bóng
59
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
7
Đánh chặn
3
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
12
Lỗi được hưởng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pep Chavarría 29 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Estêvão 41 · F
Số phút 45 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jamie Gittens 11 · F
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Danny Welbeck 18 · F
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
11
Cản bóng
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Reece James 24 · D Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Neto 7 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cole Palmer 10 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 8.9 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
8.9
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Morgan Rogers 17 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7.3 BT KT 3
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.3
KT
3
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wesley Fofana 3 · D Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emiliano Martínez 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jorrel Hato 21 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Geovany Quenda 23 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Pedro 9 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Leeds 20 cầu thủ

Michael Zetterer 16 · G
Số phút 90 Điểm số 4.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
4.3
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
45
Chuyền chính xác
33
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel James 7 · D
Số phút 66 Điểm số 5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
5
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
James Justin 24 · D
Số phút 90 Điểm số 5.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.7
KT
0
Chuyền bóng
44
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
7
Đánh chặn
1
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
12
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jaka Bijol 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
64
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
57
Tắc bóng
1
Cản bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tarik Muharemović 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
75
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
68
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Melvin Bard 26 · D
Số phút 78 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
5.9
KT
0
Chuyền bóng
47
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Harry Wilson 10 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
1
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
27
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ethan Ampadu 4 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
59
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sean Longstaff 8 · M
Số phút 67 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brenden Aaronson 11 · M
Số phút 67 Điểm số 7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
7
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lukas Nmecha 14 · F
Số phút 66 Điểm số 6.3 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.3
KT
1
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anton Stach 18 · M Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dominic Calvert-Lewin 9 · F Dự bị
Số phút 24 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
7.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ao Tanaka 22 · M Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
5
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noah Okafor 19 · F Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.9
KT
1
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Gudmundsson 3 · D Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
James Trafford 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nico Elvedi 30 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jayden Bogle 2 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jean-Mattéo Bahoya 23 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0