VĐQG Romania Regular Season - 8 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Dinamo Bucuresti
2 - 1 H1 1-0
Đội khách FCSB
Ngày 00:30 · 06/09
Sân đấu Stadionul Arcul de Triumf · Bucharest
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 8
Ngày 06/09
Sân đấu Stadionul Arcul de Triumf · Bucharest
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

1 Dinamo Bucuresti 6 trận 13 điểm
2 FCSB 6 trận 11 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Romania Dinamo Bucuresti 2 - 1 FCSB
VĐQG Romania Dinamo Bucuresti 1 - 2 FCSB
VĐQG Romania FCSB 0 - 0 Dinamo Bucuresti
VĐQG Romania Dinamo Bucuresti 4 - 3 FCSB
VĐQG Romania FCSB 3 - 1 Dinamo Bucuresti
Catalin Cirjan Penalty confirmed Dinamo Bucuresti
André Duarte FCSB
Joao Paulo Fernandes Yellow Card FCSB
Andrei marginean Yellow Card Dinamo Bucuresti
André Duarte Red Card FCSB
Valentin Crețu Penalty cancelled FCSB
Martin Pascual Normal Goal · Kiến tạo: Daniel Armstrong Dinamo Bucuresti
Meriton Korenica Substitution 1 · Kiến tạo: Ofri Arad FCSB
Aymen Boutoutaou Substitution 2 · Kiến tạo: Alexandru Stoian FCSB
Catalin Cirjan Yellow Card Dinamo Bucuresti
Andrei marginean Substitution 1 · Kiến tạo: Matthias Verreth Dinamo Bucuresti
Alexandru Musi Substitution 2 · Kiến tạo: Diogo Pinto Dinamo Bucuresti
Mamoudou Karamoko Substitution 3 · Kiến tạo: D. Zandbergen Dinamo Bucuresti
Valentin Crețu Substitution 3 · Kiến tạo: Luca Gabriel Stancu FCSB
Martin Pascual Normal Goal · Kiến tạo: Daniel Armstrong Dinamo Bucuresti
Paul Arnold Garita Substitution 4 · Kiến tạo: Eddy Gnahoré FCSB
Diogo Pinto Yellow Card Dinamo Bucuresti
David Miculescu Normal Goal FCSB
Alaa Bellaarouch Yellow Card Dinamo Bucuresti
Ștefan Târnovanu Yellow Card FCSB
Daniel Armstrong Missed Penalty Dinamo Bucuresti
Daniel Armstrong Substitution 4 · Kiến tạo: Alexandru Pop Dinamo Bucuresti
David Mario Irimia Substitution 5 · Kiến tạo: stefan opris Dinamo Bucuresti
Ricardo padurariu Yellow Card FCSB

Dinamo Bucuresti

4-4-2

Huấn luyện viên Nuno Campos

Đội hình xuất phát

  • 36 A. Bellaarouch G
  • 20 D. Irimia D
  • 44 Martín Pascual D
  • 15 N. Stoioanov D
  • 31 R. Opruț D
  • 77 D. Armstrong M
  • 29 Alberto Soro M
  • 90 A. Mărginean M
  • 10 C. Cîrjan M
  • 7 A. Musi F
  • 9 M. Karamoko F

Cầu thủ dự bị

  • 73 A. Roșca G
  • 19 R. Radu D
  • 66 S. Opriș M
  • 30 Matteo Dutu D
  • 5 Imran Fetai D
  • 6 M. Verreth M
  • 8 Diogo Pinto M
  • 97 D. Zandbergen F
  • 26 A. Mazilu F
  • 18 O. Hintsa F
  • 99 A. Pop M
  • 23 I. Tarba F

FCSB

4-2-3-1

Huấn luyện viên Marius Baciu

Đội hình xuất phát

  • 32 Ș. Târnovanu G
  • 2 V. Crețu D
  • 5 J. Dawa D
  • 3 André Duarte D
  • 4 Ricardo Padurariu D
  • 9 M. Korenica M
  • 18 João Paulo M
  • 11 D. Miculescu M
  • 28 A. Boutoutaou M
  • 31 J. Cisotti M
  • 14 A. Garita F

Cầu thủ dự bị

  • 98 D. Popa F
  • 90 A. Stoian F
  • 22 M. Toma M
  • 8 E. Gnahoré M
  • 15 O. Arad D
  • 77 L. Stancu M
  • 33 R. Radunović D
  • 97 R. Labonne D
  • 13 M. Popa G
  • 34 R. Udrea G
Dinamo Bucuresti
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
FCSB
397 Chuyền chính xác 197
13 Sút trong vòng cấm 4
10 Sút ngoài vòng cấm 3
4 Sút bị chặn 2
9 Free Kicks 11
14 Sút trúng mục tiêu 2
1 Thủ môn cản phá 12
5 Sút chệch mục tiêu 3
3 Việt vị 2
447 Tổng đường chuyền 272
1 Thẻ đỏ 1
23 Tổng cú sút 7
3 Thẻ vàng 3
8 Phạt góc 6
13 Phạm lỗi 10
62% Kiểm soát bóng 38%
VĐQG Romania Bet365
Cả trận Hiệp một
Dinamo Bucuresti FCSB

1X2

1 2.3 X 3.2 2 2.7

AH

H +1.5 1.13 A -1.5 1.19

O/U

O 2.5 1.85 U 2.5 1.95

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.67 N 2.1

1X2

1 2.88 X 2.2 2 3.5

AH

H +0.75 1.18 A -0.75 1.24

O/U

O 1.5 2.62 U 1.5 1.44

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 11 0-1 10 1-0 9 0-2 15 1-1 6.5 2-0 12 0-3 29 1-2 11 2-1 9.5 3-0 21 0-4 51 1-3 23 2-2 13 3-1 19 4-0 41 0-5 151 1-4 51 2-3 29 3-2 26 4-1 41 5-0 81 1-5 101 2-4 51 3-3 41 4-2 51 5-1 81 6-0 251 1-6 351 2-5 151 3-4 101 4-3 81 5-2 101 6-1 201 3-5 251 4-4 201 5-3 201 6-2 351

Dinamo Bucuresti 23 cầu thủ

D. Irimia 20 · D
Số phút 88 Điểm số 7.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
7.33
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Pop 99 · M
Số phút 2 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
6.46
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Hintsa 18 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Mazilu 26 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Zandbergen 97 · F
Số phút 30 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.58
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diogo Pinto 8 · M
Số phút 36 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
36
Điểm số
6.59
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Verreth 6 · M
Số phút 36 Điểm số 7.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
36
Điểm số
7.07
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Imran Fetai 5 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matteo Dutu 30 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Opriș 66 · M
Số phút 2 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
6.42
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Radu 19 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Karamoko 9 · F
Số phút 60 Điểm số 6.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
6.89
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Roșca 73 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Bellaarouch 36 · G
Số phút 90 Điểm số 6.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.94
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Martín Pascual 44 · D
Số phút 90 Điểm số 9.23 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
9.23
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
63
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
58
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Stoioanov 15 · D
Số phút 90 Điểm số 7.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.03
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
55
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Opruț 31 · D
Số phút 90 Điểm số 7.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.48
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Armstrong 77 · M
Số phút 88 Điểm số 8.6 BT 0 KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
8.6
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
4
BT
0
KT
2
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alberto Soro 29 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
61
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
57
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Mărginean 90 · M
Số phút 54 Điểm số 7.12 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
54
Điểm số
7.12
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
C. Cîrjan 10 · M
Số phút 90 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.26
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
A. Musi 7 · F
Số phút 54 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
54
Điểm số
6.51
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Tarba 23 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

FCSB 21 cầu thủ

D. Popa 98 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Stoian 90 · F
Số phút 45 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.37
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Toma 22 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Gnahoré 8 · M
Số phút 11 Điểm số 6.12 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.12
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Arad 15 · D
Số phút 45 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.43
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Stancu 77 · M
Số phút 29 Điểm số 6.04 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.04
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Radunović 33 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Labonne 97 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Popa 13 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Udrea 34 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Garita 14 · F
Số phút 79 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.47
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Cisotti 31 · M
Số phút 90 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.05
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Boutoutaou 28 · M
Số phút 45 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.25
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Miculescu 11 · M
Số phút 90 Điểm số 7.57 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.57
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Paulo 18 · M
Số phút 90 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.45
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Korenica 9 · M
Số phút 45 Điểm số 5.91 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.91
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ricardo Padurariu 4 · D
Số phút 90 Điểm số 5.74 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.74
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
André Duarte 3 · D
Số phút 31 Điểm số 5.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
5.2
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
J. Dawa 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.66
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Crețu 2 · D
Số phút 61 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ș. Târnovanu 32 · G
Số phút 90 Điểm số 7.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.63
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
12
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0