VĐQG Thụy Sĩ Regular Season - 7 · Mùa giải 2026 89'
Đội chủ nhà FC Basel 1893
1 - 3 H1 0-0
Đội khách FC Lugano
Ngày 21:30 · 06/09
Sân đấu St. Jakob-Park · Basel
Trọng tài
Trạng thái 89'
Vòng đấu Regular Season - 7
Ngày 06/09
Sân đấu St. Jakob-Park · Basel
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

3 FC Basel 1893 5 trận 10 điểm
2 FC Lugano 4 trận 12 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Thụy Sĩ FC Basel 1893 1 - 3 FC Lugano
VĐQG Thụy Sĩ FC Lugano 4 - 0 FC Basel 1893
VĐQG Thụy Sĩ FC Basel 1893 1 - 1 FC Lugano
VĐQG Thụy Sĩ FC Basel 1893 0 - 1 FC Lugano
VĐQG Thụy Sĩ FC Lugano 3 - 1 FC Basel 1893
Dereck Moncada Yellow Card FC Lugano
Jonas Omlin Substitution 1 · Kiến tạo: Mirko Salvi FC Basel 1893
Ludwig Thorell Substitution 2 · Kiến tạo: Xherdan Shaqiri FC Basel 1893
Jonas harder Substitution 3 · Kiến tạo: Abemly Meto Silu Metinho FC Basel 1893
Abemly Meto Silu Metinho Normal Goal · Kiến tạo: Asane Sow FC Basel 1893
Yanis Cimignani Normal Goal · Kiến tạo: Renato Steffen FC Lugano
Yanis Cimignani Yellow Card FC Lugano
Uran Bislimi Normal Goal FC Lugano
Kazeem Olaigbe Substitution 4 · Kiến tạo: Philip Otele FC Basel 1893
Dereck Moncada Substitution 1 · Kiến tạo: Albian Ajeti FC Lugano
Xherdan Shaqiri Yellow Card FC Basel 1893
Anto Grgic Yellow Card FC Lugano
Renato Steffen Substitution 2 · Kiến tạo: Elias Pihlstrom FC Lugano
Daniel Dos Santos Correia Substitution 3 · Kiến tạo: Ahmed Kendouci FC Lugano
Ahmed Kendouci Normal Goal · Kiến tạo: Elias Pihlstrom FC Lugano
Asane Sow Substitution 5 · Kiến tạo: Aaron Malouda FC Basel 1893
Uran Bislimi Yellow Card FC Lugano
Elias Pihlstrom Yellow Card FC Lugano
Uran Bislimi Substitution 4 · Kiến tạo: Gjan Ajdin FC Lugano
Yanis Cimignani Substitution 5 · Kiến tạo: Joao Victor Schlickmann Carbone FC Lugano

FC Basel 1893

4-3-3

Huấn luyện viên Stephan Lichtsteiner

Đội hình xuất phát

  • 1 J. Omlin G
  • 6 K. Tsunemoto D
  • 24 F. Daniliuc D
  • 55 A. Victory D
  • 3 N. Vouilloz D
  • 44 J. Harder M
  • 4 B. Omeragić M
  • 8 L. Małachowski Thorell M
  • 18 A. Sow F
  • 9 Ž. Celar F
  • 11 K. Olaigbe F

Cầu thủ dự bị

  • 14 A. Bačanin M
  • 5 Metinho M
  • 7 P. Otele F
  • 27 K. Rüegg D
  • 13 M. Salvi G
  • 10 X. Shaqiri M
  • 17 A. Malouda F
  • 37 G. Koloto F
  • 41 J. Doucoure M

FC Lugano

3-5-2

Huấn luyện viên M. Croci-Torti

Đội hình xuất phát

  • 16 D. von Ballmoos G
  • 6 A. Papadopoulos D
  • 17 L. Mai D
  • 3 H. Delcroix D
  • 2 B. Karimov M
  • 25 U. Bislimi M
  • 8 A. Grgić M
  • 27 Daniel Dos Santos M
  • 21 Y. Cimignani M
  • 11 R. Steffen F
  • 30 D. Moncada F

Cầu thủ dự bị

  • 9 A. Ajeti F
  • 18 J. Bichsel D
  • 22 B. Castro F
  • 28 F. Gebhardt G
  • 4 D. Kelvin D
  • 14 A. Kendouci M
  • 24 E. Pihlström F
  • 23 G. Ajdin M
  • 44 João Victor Schlickmann Carbone D
FC Basel 1893
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
FC Lugano
390 Chuyền chính xác 484
2 Sút trong vòng cấm 13
3 Sút ngoài vòng cấm 10
2 Sút bị chặn 7
15 Free Kicks 13
2 Sút trúng mục tiêu 5
2 Thủ môn cản phá 1
1 Sút chệch mục tiêu 11
1 Việt vị 0
444 Tổng đường chuyền 542
5 Tổng cú sút 23
1 Thẻ vàng 5
1 Phạt góc 7
13 Phạm lỗi 15
0 Thẻ đỏ 0
44% Kiểm soát bóng 56%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

FC Basel 1893 20 cầu thủ

A. Bačanin 14 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Doucoure 41 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Koloto 37 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Malouda 17 · F
Số phút 6 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
6.33
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Omlin 1 · G
Số phút 45 Điểm số 4.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
4.87
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Tsunemoto 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.77
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
66
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
62
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Daniliuc 24 · D
Số phút 90 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.42
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
71
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
64
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
4
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Victory 55 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
63
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
56
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Vouilloz 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Harder 44 · M
Số phút 45 Điểm số 5.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.72
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Omeragić 4 · M
Số phút 90 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.43
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Małachowski Thorell 8 · M
Số phút 45 Điểm số 5.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Sow 18 · F
Số phút 84 Điểm số 6.95 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.95
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ž. Celar 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.49
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Olaigbe 11 · F
Số phút 63 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.49
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
X. Shaqiri 10 · M
Số phút 45 Điểm số 6.16 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.16
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Salvi 13 · G
Số phút 45 Điểm số 4.82 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
4.82
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Rüegg 27 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Otele 7 · F
Số phút 27 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.07
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Metinho 5 · M
Số phút 45 Điểm số 7.07 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.07
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

FC Lugano 20 cầu thủ

D. Moncada 30 · F
Số phút 63 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.37
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
G. Ajdin 23 · M
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Ajeti 9 · F
Số phút 27 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Bichsel 18 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Castro 22 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Gebhardt 28 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Kelvin 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Kendouci 14 · M
Số phút 11 Điểm số 7.15 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
7.15
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Pihlström 24 · F
Số phút 11 Điểm số 6.88 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.88
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
R. Steffen 11 · F
Số phút 79 Điểm số 7.05 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
7.05
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
1
Cản bóng
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Cimignani 21 · M
Số phút 89 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
8.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
U. Bislimi 25 · M
Số phút 89 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
8.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
79
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
72
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
A. Grgić 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.92
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
74
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
66
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Daniel Dos Santos 27 · M
Số phút 79 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.64
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Karimov 2 · M
Số phút 90 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.57
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Delcroix 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.09
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
66
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
61
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Mai 17 · D
Số phút 90 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.65
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
69
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
64
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Papadopoulos 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.84 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.84
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. von Ballmoos 16 · G
Số phút 90 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.45
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Victor Schlickmann Carbone 44 · D
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0