VĐQG Romania Regular Season - 8 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Universitatea Craiova
4 - 0 H1 0-0
Đội khách Universitatea Cluj
Ngày 00:30 · 08/09
Sân đấu Stadionul Ion Oblemenco · Craiova
Trọng tài George Catalin Roman, Romania
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 8
Ngày 08/09
Sân đấu Stadionul Ion Oblemenco · Craiova
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài George Catalin Roman, Romania

Bảng xếp hạng · 2026

4 Universitatea Craiova 6 trận 10 điểm
8 Universitatea Cluj 5 trận 9 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Romania Universitatea Craiova 4 - 0 Universitatea Cluj
Supercupa Universitatea Craiova 1 - 1 Universitatea Cluj
VĐQG Romania Universitatea Craiova 5 - 0 Universitatea Cluj
Cupa României Universitatea Cluj 0 - 0 Universitatea Craiova
VĐQG Romania Universitatea Cluj 4 - 0 Universitatea Craiova
Alexandru Chipciu Yellow Card Universitatea Cluj
Issouf Macalou Yellow Card Universitatea Cluj
A. Al Hamlawi Normal Goal · Kiến tạo: T. Baluta Universitatea Craiova
A. Al Hamlawi Normal Goal · Kiến tạo: C. Mora Universitatea Craiova
G. Simion Substitution 1 · Kiến tạo: P. Pinho Universitatea Cluj
M. Drammeh Substitution 2 · Kiến tạo: M. Stefanescu Universitatea Cluj
V. Screciu Normal Goal Universitatea Craiova
I. Macalou Substitution 3 · Kiến tạo: D. Nistor Universitatea Cluj
A. Al Hamlawi Substitution 1 · Kiến tạo: S. Elisor Universitatea Craiova
A. Cicaldau Substitution 2 · Kiến tạo: J. Lameira Universitatea Craiova
S. Elisor Normal Goal · Kiến tạo: T. Baluta Universitatea Craiova
D. Matei Substitution 3 · Kiến tạo: L. Basceanu Universitatea Craiova
M. Etim Substitution 4 · Kiến tạo: Heriberto Tavares Universitatea Craiova
O. Mendy Substitution 4 · Kiến tạo: A. Gheorghita Universitatea Cluj
J. Lukic Substitution 5 · Kiến tạo: A. Aliev Universitatea Cluj
O. Romanchuk Substitution 5 · Kiến tạo: A. Cretu Universitatea Craiova

Universitatea Craiova

3-4-3

Huấn luyện viên Filipe Coelho

Đội hình xuất phát

  • 21 L. Popescu G
  • 3 O. Romanchuk D
  • 24 N. Stevanovic D
  • 6 V. Screciu D
  • 17 C. Mora M
  • 8 T. Baluta M
  • 20 A. Cicaldau M
  • 11 N. Bancu M
  • 30 D. Matei F
  • 9 A. Al Hamlawi F
  • 12 M. Etim F

Cầu thủ dự bị

  • 90 R. Sava G
  • 1 A. Maxim G
  • 31 R. Webster D
  • 4 A. Cretu M
  • 16 J. Lameira M
  • 23 Teles M
  • 29 L. Basceanu M
  • 19 Heriberto Tavares D
  • 7 S. Nsimba F
  • 22 S. Elisor F
  • 18 M. Radulescu M

Universitatea Cluj

4-2-3-1

Huấn luyện viên Cristiano Bergodi

Đội hình xuất phát

  • 1 S. Lefter G
  • 24 D. Mikanovic D
  • 22 F. Poulolo D
  • 6 L. Cristea D
  • 27 A. Chipciu D
  • 94 O. Bic M
  • 98 G. Simion M
  • 19 I. Macalou M
  • 7 M. Drammeh M
  • 29 O. Mendy M
  • 17 J. Lukic F

Cầu thủ dự bị

  • 93 N. Michail G
  • 21 D. Moldovan G
  • 20 N. Loosli D
  • 12 A. Friday M
  • 23 E. Capradossi D
  • 59 A. Techeres D
  • 10 D. Nistor M
  • 18 P. Pinho M
  • 77 A. Gheorghita F
  • 25 A. Aliev F
  • 11 M. Stefanescu F
  • 96 L. Pall F
Universitatea Craiova
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Universitatea Cluj
392 Chuyền chính xác 337
16 Sút trong vòng cấm 2
2 Sút ngoài vòng cấm 6
5 Sút bị chặn 1
6 Free Kicks 8
7 Sút trúng mục tiêu 3
3 Thủ môn cản phá 3
6 Sút chệch mục tiêu 4
457 Tổng đường chuyền 415
18 Tổng cú sút 8
5 Phạt góc 5
0 Việt vị 4
0 Thẻ vàng 2
8 Phạm lỗi 6
0 Thẻ đỏ 0
53% Kiểm soát bóng 47%
VĐQG Romania Bet365
Cả trận Hiệp một
Universitatea Craiova Universitatea Cluj

1X2

1 1.55 X 3.6 2 5

AH

H +0.75 1.1 A -0.75 2.1

O/U

O 2.5 1.62 U 2.5 2.25

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.73 N 2

1X2

1 2.05 X 2.4 2 5.5

AH

H +0.75 1.1 A -0.75 1.5

O/U

O 1.5 2.38 U 1.5 1.53

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 17 1-0 8.5 0-2 29 1-1 7.5 2-0 8.5 0-3 51 1-2 17 2-1 8.5 3-0 12 0-4 151 1-3 41 2-2 13 3-1 12 4-0 21 1-4 81 2-3 41 3-2 21 4-1 21 5-0 41 1-5 251 2-4 81 3-3 41 4-2 34 5-1 41 6-0 81 2-5 301 3-4 101 4-3 67 5-2 51 6-1 81 7-0 201 4-4 151 5-3 126 6-2 126 7-1 201 5-4 351 6-3 301 7-2 351

Universitatea Craiova 22 cầu thủ

L. Popescu 21 · G
Số phút 90 Điểm số 7.15 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.15
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Screciu 6 · D
Số phút 90 Điểm số 8.15 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.15
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
65
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
57
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Rădulescu 18 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Nsimba 7 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Maxim 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Elisor 22 · F
Số phút 15 Điểm số 7.48 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
7.48
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Crețu 4 · M
Số phút 4 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
4
Điểm số
6.48
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Băsceanu 29 · M
Số phút 7 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
6.52
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Heriberto Tavares 19 · D
Số phút 7 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
6.36
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Romanchuk 3 · D
Số phút 86 Điểm số 6.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.99
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
65
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
59
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Stevanović 24 · D
Số phút 90 Điểm số 7.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.07
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Mora 17 · M
Số phút 90 Điểm số 7.42 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.42
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Băluță 8 · M
Số phút 90 Điểm số 8.14 BT 0 KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.14
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
2
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Cicâldău 20 · M
Số phút 76 Điểm số 6.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.88
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Bancu 11 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Matei 30 · F
Số phút 83 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.34
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Al Hamlawi 9 · F
Số phút 75 Điểm số 9.05 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
9.05
Cú sút
6
Sút trúng mục tiêu
3
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Etim 12 · F
Số phút 83 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.31
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Webster 31 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samuel Teles 23 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Sava 90 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Lameira 16 · M
Số phút 14 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Universitatea Cluj 23 cầu thủ

A. Aliev 25 · F
Số phút 7 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Pinho 18 · M
Số phút 36 Điểm số 6.16 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
36
Điểm số
6.16
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Capradossi 23 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Friday 12 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Gheorghiță 77 · F
Số phút 7 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
6.26
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Loosli 20 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Michael 93 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Moldovan 21 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Nistor 10 · M
Số phút 21 Điểm số 5.82 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
5.82
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Pall 96 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ionel Alin Techereș 59 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Ștefănescu 11 · F
Số phút 36 Điểm số 6.93 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
36
Điểm số
6.93
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ştefan Daniel Lefter 1 · G
Số phút 90 Điểm số 5.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Mikanović 24 · D
Số phút 90 Điểm số 5.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.4
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Poulolo 22 · D
Số phút 90 Điểm số 5.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.94
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Cristea 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.38
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Chipciu 27 · D
Số phút 90 Điểm số 5.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.94
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Drammeh 7 · M
Số phút 54 Điểm số 5.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
54
Điểm số
5.64
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Bic 94 · M
Số phút 90 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.45
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Macalou 19 · M
Số phút 69 Điểm số 4.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
4.73
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
G. Simion 98 · M
Số phút 54 Điểm số 5.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
54
Điểm số
5.48
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Mendy 29 · M
Số phút 83 Điểm số 5.96 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
5.96
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Lukić 17 · F
Số phút 83 Điểm số 6.08 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.08
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0